Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dứt điểm" (1)
dứt điểm

Tiếng Anh
Phó từflatly, decisively
Cô ấy từ chối dứt điểm lời đề nghị.
She flatly refused the offer.
Từ liên quan "dứt điểm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dứt điểm" (3)
Cô ấy từ chối dứt điểm lời đề nghị.
She flatly refused the offer.
Anh dứt điểm tung lưới Giorgi Mamardashvili.
He shot into Giorgi Mamardashvili's net.
Anh ấy dứt điểm quyết đoán tung nóc lưới.
He finished decisively, blasting it into the top of the net.
